Zoom LiveTrak L-6 và Zoom LiveTrak L-6max để huynh dễ chọn nhé. Cả hai đều là mixer kỹ thuật số tích hợp thu âm đa kênh, phù hợp cho phòng thu nhỏ, livestream, podcast và biểu diễn nhạc điện tử. Tuy nhiên, L-6max có nhiều nâng cấp đáng chú ý về số lượng đầu vào, khả năng giám sát và xử lý tín hiệu
1. Bảng so sánh thông số kỹ thuật
| Zoom L6 |
Zoom L6max |
| Tổng số kênh mixer: 10 |
Tổng số kênh mixer: 12 |
| Cổng combo XLR/TRS: 2 |
Cổng combo XLR/TRS: 4 |
| Thu âm đồng thời: 12 track |
Thu âm đồng thời: 14 track |
| Dual A/D Kênh: 1–2 |
Dual A/D: Kênh 1–4 |
| Khử nhiễu AI: Không |
Khử nhiễu AI: Có |
| Ngõ Sub-Out riêng: Có |
Ngõ Sub-Out riêng: Có |
| PAD giảm tín hiệu: Không |
PAD giảm tín hiệu: -20 dB |
| Màn hình: LCD |
Màn hình: OLED |
| USB Audio Interface: 12-in/4-out |
USB Audio Interface: 14-in/4-out |
2. Những nâng cấp đáng tiền trên L-6max
1. Gấp đôi cổng micro
- L-6max có 4 cổng combo XLR/TRS thay vì 2 trên L-6. Huynh có thể kết nối nhiều micro hơn cho podcast, thu âm nhóm hoặc biểu diễn trực tiếp. Hai cổng đầu vào hỗ trợ Hi-Z để kết nối nhạc cụ phù hợp.
2. Xử lý âm thanh linh hoạt hơn
- L-6max bổ sung AI Noise Reduction, compressor tổng Master và màn hình OLED. Đặc biệt, mạch Dual A/D trên 4 kênh đầu giúp xử lý tín hiệu có mức âm lượng biến động lớn mà không phải chỉnh gain đầu vào theo cách thông thường.
3. Giám sát tốt hơn khi làm việc nhóm
- Hai ngõ tai nghe cùng Sub-Out tùy chỉnh giúp người vận hành và người biểu diễn có thể nghe các bản mix phù hợp với nhu cầu riêng. Đây là nâng cấp hữu ích cho livestream nhiều người hoặc thu âm tại chỗ.
3. Nên chọn mẫu nào?
Chọn Zoom L-6 nếu:
- Cần mixer nhỏ gọn, dễ mang theo.
- Chủ yếu dùng nhạc cụ điện tử, synthesizer hoặc nguồn line.
- Chỉ cần 2 đầu vào micro và muốn tiết kiệm chi phí.
Chọn Zoom L-6max nếu:
- Cần kết nối từ 3–4 micro.
- Thu podcast, livestream, biểu diễn hoặc thu âm nhiều nguồn cùng lúc.
- Muốn có hai ngõ tai nghe, Sub-Out, compressor và khử nhiễu AI.
- Cần thu riêng từng nguồn để hậu kỳ chuyên sâu.
Lưu ý: Cả hai đều hỗ trợ ghi âm 32-bit float, nên không thể kết luận L-6max có chất âm tốt hơn trong mọi tình huống chỉ dựa vào thông số. Lợi thế lớn nhất của L-6max là tính năng, số cổng và khả năng xử lý linh hoạt hơn
Kênh đầu vào và đầu ra Đầu vào MIC/LINE (mono): 2 LINE (stereo): 4 Đầu ra AUX SEND (mono): 2 MASTER (stereo): 1 MONITOR (stereo): 1 Đầu vào MIC/LINE Đầu nối: 2 giắc cắm kết hợp XLR/TRS (XLR: 2 HOT, TRS: TIP HOT) Độ khuếch đại đầu vào: Không cần điều chỉnh (sử dụng mạch chuyển đổi A/D kép) Trở kháng đầu vào: XLR: 3,8 kΩ trở lên TRS: 39 kΩ trở lên Mức đầu vào tối đa: XLR: +4 dBu TRS: +24 dBu Nguồn ảo: +48 V Tổng dòng điện kênh: 10 mA hoặc ít hơn LINE Đầu nối: 8 giắc cắm điện thoại TS (cân bằng) Trở kháng đầu vào: 10 kΩ Mức đầu vào tối đa: +9 dBu Đầu ra AUX SEND: Đầu nối: 2 giắc cắm điện thoại TRS (trở kháng cân bằng) Mức đầu ra tối đa: +9.5 dBu Trở kháng đầu ra: 147 Ω MASTER Đầu nối: 2 giắc cắm điện thoại TRS (cân bằng) Mức đầu ra tối đa: +15 dBu Trở kháng đầu ra: 147 Ω MONITOR Đầu nối: Giắc cắm điện thoại TRS Mức đầu ra tối đa: 50 mW + 50 mW (tải 63 Ω) Trở kháng đầu ra: 14.7 Ω Các bus MASTER: 1 AUX SEND: 2 SEND EFX: 1 Dải kênh EQ 3 BĂNG TẦN CAO: 10 kHz, ±15 dB, shelving TRUNG BÌNH: 100 Hz – 8 kHz, ±15 dB, peaking THẤP: 100 Hz, ±15 dB, shelving Đồng hồ đo mức: 6 đoạn Hiệu ứng gửi: 5 Loại Máy ghi âm Số lượng track ghi âm đồng thời tối đa: 12 Số lượng track phát lại đồng thời tối đa: 2 Định dạng ghi âm: 48 kHz, 32-bit float, mono/stereo WAV Phương tiện ghi âm: Thẻ nhớ microSDHC (Class 10 trở lên) Thẻ nhớ microSDXC (Class 10 trở lên) Giao diện âm thanh Số kênh đầu vào và đầu ra Đầu vào: 12 kênh Đầu ra: 4 kênh Tần số lấy mẫu: 48 kHz Độ sâu bit: 32-bit float / 24-bit Giao diện: USB 2.0 Đầu đọc thẻ Loại: USB 2.0 tốc độ cao (lớp lưu trữ dung lượng lớn) Tần số lấy mẫu: 48 kHz Đáp ứng tần số: 20 Hz – 20 kHz / -1.0 dB Độ nhiễu đầu vào tương đương: -120 dBu hoặc thấp hơn (IHF-A) ở đầu vào 150Ω Nguồn điện: 4 pin AA (kiềm, lithium hoặc NiMH sạc lại được) Bộ chuyển đổi AC: ZOOM AD-17: DC 5V/1A • Hỗ trợ nguồn điện qua cổng USB. Thời gian ghi âm liên tục ước tính khi sử dụng pin: Pin kiềm: Khoảng 3 giờ Pin NiMH (1900 mAh): Khoảng 3,5 giờ Pin lithium: Khoảng 7 giờ Công suất tiêu thụ: Tối đa 5 W Kích thước: 223 mm (Rộng) × 114 mm (Sâu) × 46,5 mm (Cao) Trọng lượng (chỉ thân máy): 526 g Trọng lượng (bao gồm pin): 618 g